Động từ bất quy tắc THROW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của THROW (Nguyên thể - Infinitive của THROW), V2 của THROW (quá khứ đơn - Simple Past của THROW) và V3 của THROW (quá khứ phân từ - Past Participle của THROW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ throw
Ném, quăng, liệng
Cách chia động từ bất quy tắc throw
| Động từ nguyên thể | Throw |
| Quá khứ | Threw |
| Quá khứ phân từ | Thrown |
| Ngôi thứ ba số ít | Throws |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Throwing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc throw
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc throw trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Blow | Blew | Blown |
| Grow | Grew | Grown |
| Know | Knew | Known |