Động từ bất quy tắc GROW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của GROW (Nguyên thể - Infinitive của GROW), V2 của GROW (quá khứ đơn - Simple Past của GROW) và V3 của GROW (quá khứ phân từ - Past Participle của GROW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ grow
Tăng lên, lớn lên (về kích cỡ của người, vật, sự việc)
Cách chia động từ bất quy tắc grow
| Động từ nguyên thể | Grow |
| Quá khứ | Grew |
| Quá khứ phân từ | Grown |
| Ngôi thứ ba số ít | Grows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Growing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc grow
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc grow trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Blow | Blew | Blown |
| Know | Knew | Known |
| Throw | Threw | Thrown |