Động từ bất quy tắc STRIKE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của STRIKE (Nguyên thể - Infinitive của STRIKE), V2 của STRIKE (quá khứ đơn - Simple Past của STRIKE) và V3 của STRIKE (quá khứ phân từ - Past Participle của STRIKE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ strike
Bãi công, đình công
Đánh, tấn công
Cách chia động từ bất quy tắc strike
| Động từ nguyên thể | Strike |
| Quá khứ | Struck |
| Quá khứ phân từ | Struck/Stricken |
| Ngôi thứ ba số ít | Strikes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Striking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc strike
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc strike trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Cling | Clung | Clung |
| Dig | Dug | Dug |
| Fling | Flung | Flung |
| Hang | Hung/Hanged | Hung/Hanged |
| Sling | Slung | Slung |
| Slink | Slunk | Slunk |
| Stick | Stuck | Stuck |
| Sting | Stung | Stung |
| String | Strung | Strung |
| Swing | Swung | Swung |
| Wring | Wrung | Wrung |