Động từ bất quy tắc HAGRIDE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của HAGRIDE (Nguyên thể - Infinitive của HAGRIDE), V2 của HAGRIDE (quá khứ đơn - Simple Past của HAGRIDE) và V3 của HAGRIDE (quá khứ phân từ - Past Participle của HAGRIDE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ hagride
Làm đau đớn, làm đau buồn
Cách chia động từ bất quy tắc hagride
| Động từ nguyên thể | Hagride |
| Quá khứ | Hagrode |
| Quá khứ phân từ | Hagridden |
| Ngôi thứ ba số ít | Hagrides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Hagriding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc hagride
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc hagride trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}