Động từ bất quy tắc FROSTBITE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FROSTBITE (Nguyên thể - Infinitive của FROSTBITE), V2 của FROSTBITE (quá khứ đơn - Simple Past của FROSTBITE) và V3 của FROSTBITE (quá khứ phân từ - Past Participle của FROSTBITE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ frostbite
Làm tê cóng, làm chết cóng
Cách chia động từ bất quy tắc frostbite
| Động từ nguyên thể | Frostbite |
| Quá khứ | Frostbit |
| Quá khứ phân từ | Frostbitten |
| Ngôi thứ ba số ít | Frostbites |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Frostbiting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc frostbite
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc frostbite trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bite | Bit | Bitten |
| Hide | Hid | Hidden |