Động từ bất quy tắc GAINSAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của GAINSAY (Nguyên thể - Infinitive của GAINSAY), V2 của GAINSAY (quá khứ đơn - Simple Past của GAINSAY) và V3 của GAINSAY (quá khứ phân từ - Past Participle của GAINSAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ gainsay
Chối cãi, không nhận
Cách chia động từ bất quy tắc gainsay
| Động từ nguyên thể | Gainsay |
| Quá khứ | Gainsaid |
| Quá khứ phân từ | Gainsaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Gainsays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Gainsaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc gainsay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc gainsay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}