Động từ bất quy tắc HIDE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của HIDE (Nguyên thể - Infinitive của HIDE), V2 của HIDE (quá khứ đơn - Simple Past của HIDE) và V3 của HIDE (quá khứ phân từ - Past Participle của HIDE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ hide
Trốn, ẩn nấp
Cách chia động từ bất quy tắc hide
| Động từ nguyên thể | Hide |
| Quá khứ | Hid |
| Quá khứ phân từ | Hiden |
| Ngôi thứ ba số ít | Hides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Hiding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc hide
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc hide trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bite | Bit | Bitten |
| Frostbite | Frostbit | Frostbitten |