Động từ bất quy tắc PAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của PAY (Nguyên thể - Infinitive của PAY), V2 của PAY (quá khứ đơn - Simple Past của PAY) và V3 của PAY (quá khứ phân từ - Past Participle của PAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ pay
Trả tiền (hàng hóa, dịch vụ, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc pay
| Động từ nguyên thể | Pay |
| Quá khứ | Paid |
| Quá khứ phân từ | Paid |
| Ngôi thứ ba số ít | Pays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Paying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc pay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc pay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Inlay | Inlaid | Inlaid |
| Interlay | Interlaid | Interlaid |
| Lay | Laid | Laid |
| Say | Said | Said |
| Soothsay | Soothsaid | Soothsaid |