Động từ bất quy tắc INTERLAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của INTERLAY (Nguyên thể - Infinitive của INTERLAY), V2 của INTERLAY (quá khứ đơn - Simple Past của INTERLAY) và V3 của INTERLAY (quá khứ phân từ - Past Participle của INTERLAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ interlay
Đặt xen (vào giữa)
Cách chia động từ bất quy tắc interlay
| Động từ nguyên thể | Interlay |
| Quá khứ | Interlaid |
| Quá khứ phân từ | Interlaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Interlays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Interlaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc interlay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc interlay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Inlay | Inlaid | Inlaid |
| Lay | Laid | Laid |
| Pay | Paid | Paid |
| Say | Said | Said |
| Soothsay | Soothsaid | Soothsaid |