BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc HEW V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của HEW (Nguyên thể - Infinitive của HEW), V2 của HEW (quá khứ đơn - Simple Past của HEW) và V3 của HEW (quá khứ phân từ - Past Participle của HEW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ hew

Cách chia động từ bất quy tắc hew

Động từ nguyên thể Hew
Quá khứ Hewed
Quá khứ phân từ Hewn/Hewed
Ngôi thứ ba số ít Hews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Hewing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc hew

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc hew trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự