Động từ bất quy tắc GIVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của GIVE (Nguyên thể - Infinitive của GIVE), V2 của GIVE (quá khứ đơn - Simple Past của GIVE) và V3 của GIVE (quá khứ phân từ - Past Participle của GIVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ give
Cho, biếu, tặng
Cách chia động từ bất quy tắc give
| Động từ nguyên thể | Give |
| Quá khứ | Gave |
| Quá khứ phân từ | Given |
| Ngôi thứ ba số ít | Gives |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Giving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc give
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc give trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Forgive | Forgave | Forgiven |