Động từ bất quy tắc GILD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của GILD (Nguyên thể - Infinitive của GILD), V2 của GILD (quá khứ đơn - Simple Past của GILD) và V3 của GILD (quá khứ phân từ - Past Participle của GILD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ gild
Mạ vàng
Cách chia động từ bất quy tắc gild
| Động từ nguyên thể | Gild |
| Quá khứ | Gilded/Gilt |
| Quá khứ phân từ | Gilded/Gilt |
| Ngôi thứ ba số ít | Gilds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Gilding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc gild
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc gild trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}