Động từ bất quy tắc FORGIVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORGIVE (Nguyên thể - Infinitive của FORGIVE), V2 của FORGIVE (quá khứ đơn - Simple Past của FORGIVE) và V3 của FORGIVE (quá khứ phân từ - Past Participle của FORGIVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forgive
Tha thứ
Cách chia động từ bất quy tắc forgive
| Động từ nguyên thể | Forgive |
| Quá khứ | Forgave |
| Quá khứ phân từ | Forgiven |
| Ngôi thứ ba số ít | Forgives |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Forgiving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forgive
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forgive trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Give | Gave | Given |