Động từ bất quy tắc GO V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của GO (Nguyên thể - Infinitive của GO), V2 của GO (quá khứ đơn - Simple Past của GO) và V3 của GO (quá khứ phân từ - Past Participle của GO). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ go
Đi, đi đến, đi tới
Trôi qua (thời gian)
Cách chia động từ bất quy tắc go
| Động từ nguyên thể | Go |
| Quá khứ | Went |
| Quá khứ phân từ | Gone |
| Ngôi thứ ba số ít | Goes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Going |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc go
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc go trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Undergo | Underwent | Undergone |