Động từ bất quy tắc FORGET V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORGET (Nguyên thể - Infinitive của FORGET), V2 của FORGET (quá khứ đơn - Simple Past của FORGET) và V3 của FORGET (quá khứ phân từ - Past Participle của FORGET). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forget
Quên, không nhớ đến
Cách chia động từ bất quy tắc forget
| Động từ nguyên thể | Forget |
| Quá khứ | Forgot |
| Quá khứ phân từ | Forgotten |
| Ngôi thứ ba số ít | Forgets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Forgetting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forget
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forget trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Get | Got | Got/Gotten |