BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc WITHDRAW V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của WITHDRAW (Nguyên thể - Infinitive của WITHDRAW), V2 của WITHDRAW (quá khứ đơn - Simple Past của WITHDRAW) và V3 của WITHDRAW (quá khứ phân từ - Past Participle của WITHDRAW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ withdraw

Cách chia động từ bất quy tắc withdraw

Động từ nguyên thể Withdraw
Quá khứ Withdrew
Quá khứ phân từ Withdrawn
Ngôi thứ ba số ít Withdraws
Hiện tại phân từ/Danh động từ Withdrawing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc withdraw

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc withdraw trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Draw Drew Drawn
Overdraw Overdrew Overdrawn