Động từ bất quy tắc OVERDRAW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERDRAW (Nguyên thể - Infinitive của OVERDRAW), V2 của OVERDRAW (quá khứ đơn - Simple Past của OVERDRAW) và V3 của OVERDRAW (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERDRAW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overdraw
Rút quá số tiền gửi (từ tài khoản ngân hàng)
Cách chia động từ bất quy tắc overdraw
| Động từ nguyên thể | Overdraw |
| Quá khứ | Overdrew |
| Quá khứ phân từ | Overdrawn |
| Ngôi thứ ba số ít | Overdraws |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overdraw |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overdraw
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overdraw trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Draw | Drew | Drawn |
| Withdraw | Withdrew | Withdrawn |