Động từ bất quy tắc UNDERGO V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNDERGO (Nguyên thể - Infinitive của UNDERGO), V2 của UNDERGO (quá khứ đơn - Simple Past của UNDERGO) và V3 của UNDERGO (quá khứ phân từ - Past Participle của UNDERGO). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ undergo
Chịu, bị, trải qua (phẫu thuật, mổ)
Cách chia động từ bất quy tắc undergo
| Động từ nguyên thể | Undergo |
| Quá khứ | Underwent |
| Quá khứ phân từ | Undergone |
| Ngôi thứ ba số ít | Undergoes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Undergoing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc undergo
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc undergo trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Go | Went | Gone |