Động từ bất quy tắc UNDERFEED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNDERFEED (Nguyên thể - Infinitive của UNDERFEED), V2 của UNDERFEED (quá khứ đơn - Simple Past của UNDERFEED) và V3 của UNDERFEED (quá khứ phân từ - Past Participle của UNDERFEED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ underfeed
Thiếu ăn
Cho ăn đói
Cách chia động từ bất quy tắc underfeed
| Động từ nguyên thể | Underfeed |
| Quá khứ | Underfed |
| Quá khứ phân từ | Underfed |
| Ngôi thứ ba số ít | Underfeeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Underfeeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc underfeed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc underfeed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}