Động từ bất quy tắc UNDERCUT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNDERCUT (Nguyên thể - Infinitive của UNDERCUT), V2 của UNDERCUT (quá khứ đơn - Simple Past của UNDERCUT) và V3 của UNDERCUT (quá khứ phân từ - Past Participle của UNDERCUT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ undercut
(thể dục,thể thao) cắt (bóng)
(nghệ thuật) chạm trổ
(thương nghiệp) bỏ thầu rẻ hơn, đưa ra giá rẻ hơn, đưa ra điều kiện dễ hơn (người cạnh tranh)
Cách chia động từ bất quy tắc undercut
| Động từ nguyên thể | Undercut |
| Quá khứ | Undercut |
| Quá khứ phân từ | Undercut |
| Ngôi thứ ba số ít | Undercuts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Undercutting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc undercut
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc undercut trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}