Động từ bất quy tắc STALL-FEED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của STALL-FEED (Nguyên thể - Infinitive của STALL-FEED), V2 của STALL-FEED (quá khứ đơn - Simple Past của STALL-FEED) và V3 của STALL-FEED (quá khứ phân từ - Past Participle của STALL-FEED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ stall-feed
Nhốt (súc vật) trong chuồng để vỗ béo
Vỗ béo bằng cỏ khô; nuôi bằng cỏ khô
Cách chia động từ bất quy tắc stall-feed
| Động từ nguyên thể | Stall-feed |
| Quá khứ | Stall-fed |
| Quá khứ phân từ | Stall-fed |
| Ngôi thứ ba số ít | Stall-feeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Stall-feeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc stall-feed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc stall-feed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}