BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SNEAK V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SNEAK (Nguyên thể - Infinitive của SNEAK), V2 của SNEAK (quá khứ đơn - Simple Past của SNEAK) và V3 của SNEAK (quá khứ phân từ - Past Participle của SNEAK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ sneak

Cách chia động từ bất quy tắc sneak

Động từ nguyên thể Sneak
Quá khứ Sneaked/Snuck
Quá khứ phân từ Sneaked/Snuck
Ngôi thứ ba số ít Sneaks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sneaking

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc sneak

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc sneak trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự