Động từ bất quy tắc SMITE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SMITE (Nguyên thể - Infinitive của SMITE), V2 của SMITE (quá khứ đơn - Simple Past của SMITE) và V3 của SMITE (quá khứ phân từ - Past Participle của SMITE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ smite
Đập, vỗ
Làm thất bại, đánh thắng
Cách chia động từ bất quy tắc smite
| Động từ nguyên thể | Smite |
| Quá khứ | Smote |
| Quá khứ phân từ | Smitten/Smote |
| Ngôi thứ ba số ít | Smites |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Smiting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc smite
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc smite trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}