BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SKYWRITE V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SKYWRITE (Nguyên thể - Infinitive của SKYWRITE), V2 của SKYWRITE (quá khứ đơn - Simple Past của SKYWRITE) và V3 của SKYWRITE (quá khứ phân từ - Past Participle của SKYWRITE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ skywrite

Cách chia động từ bất quy tắc skywrite

Động từ nguyên thể Skywrite
Quá khứ Skywrote
Quá khứ phân từ Skywritten
Ngôi thứ ba số ít Skywrites
Hiện tại phân từ/Danh động từ Skywriting

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc skywrite

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc skywrite trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự