Động từ bất quy tắc SHOOT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SHOOT (Nguyên thể - Infinitive của SHOOT), V2 của SHOOT (quá khứ đơn - Simple Past của SHOOT) và V3 của SHOOT (quá khứ phân từ - Past Participle của SHOOT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ shoot
Bắn
Cách chia động từ bất quy tắc shoot
| Động từ nguyên thể | Shoot |
| Quá khứ | Shot |
| Quá khứ phân từ | Shot |
| Ngôi thứ ba số ít | Shoots |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Shooting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc shoot
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc shoot trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}