Động từ bất quy tắc SHIT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SHIT (Nguyên thể - Infinitive của SHIT), V2 của SHIT (quá khứ đơn - Simple Past của SHIT) và V3 của SHIT (quá khứ phân từ - Past Participle của SHIT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ shit
Thải ra, làm trong, đi vệ sinh
Cách chia động từ bất quy tắc shit
| Động từ nguyên thể | Shit |
| Quá khứ | Shit/Shat/Shitted |
| Quá khứ phân từ | Shit/Shat/Shitted |
| Ngôi thứ ba số ít | Shits |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Shitting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc shit
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc shit trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}