BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SEW V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SEW (Nguyên thể - Infinitive của SEW), V2 của SEW (quá khứ đơn - Simple Past của SEW) và V3 của SEW (quá khứ phân từ - Past Participle của SEW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ sew

Cách chia động từ bất quy tắc sew

Động từ nguyên thể Sew
Quá khứ Sewed
Quá khứ phân từ Sewn/Sewed
Ngôi thứ ba số ít Sews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sewing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc sew

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc sew trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Mow Mowed Mown
Saw Sawed Sawed/Sawn
Show Showed Shown
Sow Sowed Sown