Động từ bất quy tắc SELF-FEED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SELF-FEED (Nguyên thể - Infinitive của SELF-FEED), V2 của SELF-FEED (quá khứ đơn - Simple Past của SELF-FEED) và V3 của SELF-FEED (quá khứ phân từ - Past Participle của SELF-FEED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ self-feed
Tự nuôi dưỡng
Cách chia động từ bất quy tắc self-feed
| Động từ nguyên thể | Self-feed |
| Quá khứ | Self-fed |
| Quá khứ phân từ | Self-fed |
| Ngôi thứ ba số ít | Self-feeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Self-feeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc self-feed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc self-feed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}