Động từ bất quy tắc SELF-SOW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SELF-SOW (Nguyên thể - Infinitive của SELF-SOW), V2 của SELF-SOW (quá khứ đơn - Simple Past của SELF-SOW) và V3 của SELF-SOW (quá khứ phân từ - Past Participle của SELF-SOW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ self-sow
Tự gieo hạt
Cách chia động từ bất quy tắc self-sow
| Động từ nguyên thể | Self-sow |
| Quá khứ | Self-sowed |
| Quá khứ phân từ | Self-sown/Self-sowed |
| Ngôi thứ ba số ít | Self-sows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Self-sowing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc self-sow
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc self-sow trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}