Động từ bất quy tắc ROUGHCAST V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của ROUGHCAST (Nguyên thể - Infinitive của ROUGHCAST), V2 của ROUGHCAST (quá khứ đơn - Simple Past của ROUGHCAST) và V3 của ROUGHCAST (quá khứ phân từ - Past Participle của ROUGHCAST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ roughcast
Trát vữa (vào tường)
Phác thảo, phác qua (kế hoạch...)
Cách chia động từ bất quy tắc roughcast
| Động từ nguyên thể | Roughcast |
| Quá khứ | Roughcast |
| Quá khứ phân từ | Roughcast |
| Ngôi thứ ba số ít | Roughcasts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Roughcasting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc roughcast
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc roughcast trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}