BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc RUN V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của RUN (Nguyên thể - Infinitive của RUN), V2 của RUN (quá khứ đơn - Simple Past của RUN) và V3 của RUN (quá khứ phân từ - Past Participle của RUN). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ run

Cách chia động từ bất quy tắc run

Động từ nguyên thể Run
Quá khứ Ran
Quá khứ phân từ Run
Ngôi thứ ba số ít Runs
Hiện tại phân từ/Danh động từ Running

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc run

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc run trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự