Động từ bất quy tắc RESEND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của RESEND (Nguyên thể - Infinitive của RESEND), V2 của RESEND (quá khứ đơn - Simple Past của RESEND) và V3 của RESEND (quá khứ phân từ - Past Participle của RESEND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ resend
Gửi lại lần nữa
Cách chia động từ bất quy tắc resend
| Động từ nguyên thể | Resend |
| Quá khứ | Resent |
| Quá khứ phân từ | Resent |
| Ngôi thứ ba số ít | Resends |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Resending |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc resend
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc resend trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}