Động từ bất quy tắc RESELL V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của RESELL (Nguyên thể - Infinitive của RESELL), V2 của RESELL (quá khứ đơn - Simple Past của RESELL) và V3 của RESELL (quá khứ phân từ - Past Participle của RESELL). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ resell
Bán lại
Cách chia động từ bất quy tắc resell
| Động từ nguyên thể | Resell |
| Quá khứ | Resold |
| Quá khứ phân từ | Resold |
| Ngôi thứ ba số ít | Resells |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Reselling |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc resell
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc resell trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}