Động từ bất quy tắc PROOFREAD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của PROOFREAD (Nguyên thể - Infinitive của PROOFREAD), V2 của PROOFREAD (quá khứ đơn - Simple Past của PROOFREAD) và V3 của PROOFREAD (quá khứ phân từ - Past Participle của PROOFREAD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ proofread
Đọc và sửa bản in thử
Cách chia động từ bất quy tắc proofread
| Động từ nguyên thể | Proofread |
| Quá khứ | Proofread |
| Quá khứ phân từ | Proofread |
| Ngôi thứ ba số ít | Proofreads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Proofreading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc proofread
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc proofread trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}