Động từ bất quy tắc PRESPLIT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của PRESPLIT (Nguyên thể - Infinitive của PRESPLIT), V2 của PRESPLIT (quá khứ đơn - Simple Past của PRESPLIT) và V3 của PRESPLIT (quá khứ phân từ - Past Participle của PRESPLIT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ presplit
Chia trước
Cách chia động từ bất quy tắc presplit
| Động từ nguyên thể | Presplit |
| Quá khứ | Presplit |
| Quá khứ phân từ | Presplit |
| Ngôi thứ ba số ít | Presplits |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Prespliting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc presplit
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc presplit trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}