BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc PRESHRINK V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của PRESHRINK (Nguyên thể - Infinitive của PRESHRINK), V2 của PRESHRINK (quá khứ đơn - Simple Past của PRESHRINK) và V3 của PRESHRINK (quá khứ phân từ - Past Participle của PRESHRINK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ preshrink

Cách chia động từ bất quy tắc preshrink

Động từ nguyên thể Preshrink
Quá khứ Preshrank
Quá khứ phân từ Preshrunk
Ngôi thứ ba số ít Preshrinks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Preshrinking

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc preshrink

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc preshrink trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự