Động từ bất quy tắc OVERWEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERWEAR (Nguyên thể - Infinitive của OVERWEAR), V2 của OVERWEAR (quá khứ đơn - Simple Past của OVERWEAR) và V3 của OVERWEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERWEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overwear
Mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Cách chia động từ bất quy tắc overwear
| Động từ nguyên thể | Overwear |
| Quá khứ | Overwore |
| Quá khứ phân từ | Overworn |
| Ngôi thứ ba số ít | Overwears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overwearing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overwear
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overwear trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}