Động từ bất quy tắc OVERTHROW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERTHROW (Nguyên thể - Infinitive của OVERTHROW), V2 của OVERTHROW (quá khứ đơn - Simple Past của OVERTHROW) và V3 của OVERTHROW (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERTHROW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overthrow
Đánh bại hoàn toàn
Lật đổ, đánh đổ
Cách chia động từ bất quy tắc overthrow
| Động từ nguyên thể | Overthrow |
| Quá khứ | Overthrew |
| Quá khứ phân từ | Overthrown |
| Ngôi thứ ba số ít | Overthrows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overthrowing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overthrow
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overthrow trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}