Động từ bất quy tắc OVERWIND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERWIND (Nguyên thể - Infinitive của OVERWIND), V2 của OVERWIND (quá khứ đơn - Simple Past của OVERWIND) và V3 của OVERWIND (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERWIND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overwind
Lên dây (đồng hồ) quá chặt
Cách chia động từ bất quy tắc overwind
| Động từ nguyên thể | Overwind |
| Quá khứ | Overwound |
| Quá khứ phân từ | Overwound |
| Ngôi thứ ba số ít | Overwinds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overwinding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overwind
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overwind trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}