Động từ bất quy tắc OVERPAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERPAY (Nguyên thể - Infinitive của OVERPAY), V2 của OVERPAY (quá khứ đơn - Simple Past của OVERPAY) và V3 của OVERPAY (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERPAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overpay
Trả quá nhiều, trả thù lao quá cao (ai, việc gì)
Cách chia động từ bất quy tắc overpay
| Động từ nguyên thể | Overpay |
| Quá khứ | Overpaid |
| Quá khứ phân từ | Overpaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Overpays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overpaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overpay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overpay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}