Động từ bất quy tắc OVERLIE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERLIE (Nguyên thể - Infinitive của OVERLIE), V2 của OVERLIE (quá khứ đơn - Simple Past của OVERLIE) và V3 của OVERLIE (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERLIE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overlie
Đặt lên trên, che, phủ
Cách chia động từ bất quy tắc overlie
| Động từ nguyên thể | Overlie |
| Quá khứ | Overlay |
| Quá khứ phân từ | Overlain |
| Ngôi thứ ba số ít | Overlies |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overlying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overlie
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overlie trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}