Động từ bất quy tắc OVERRIDE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERRIDE (Nguyên thể - Infinitive của OVERRIDE), V2 của OVERRIDE (quá khứ đơn - Simple Past của OVERRIDE) và V3 của OVERRIDE (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERRIDE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ override
Cưỡi (ngựa) đến kiệt lực
Cách chia động từ bất quy tắc override
| Động từ nguyên thể | Override |
| Quá khứ | Overrode |
| Quá khứ phân từ | Overridden |
| Ngôi thứ ba số ít | Overrides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overriding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc override
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc override trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}