Động từ bất quy tắc OVERBEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERBEAR (Nguyên thể - Infinitive của OVERBEAR), V2 của OVERBEAR (quá khứ đơn - Simple Past của OVERBEAR) và V3 của OVERBEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERBEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overbear
Đè xuống, nén xuống
Cách chia động từ bất quy tắc overbear
| Động từ nguyên thể | Overbear |
| Quá khứ | Overbore |
| Quá khứ phân từ | Overborne/Overborn |
| Ngôi thứ ba số ít | Overbears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overbearing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overbear
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overbear trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}