Động từ bất quy tắc OVERBID V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERBID (Nguyên thể - Infinitive của OVERBID), V2 của OVERBID (quá khứ đơn - Simple Past của OVERBID) và V3 của OVERBID (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERBID). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overbid
Trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn
Cách chia động từ bất quy tắc overbid
| Động từ nguyên thể | Overbid |
| Quá khứ | Overbid |
| Quá khứ phân từ | Overbidden |
| Ngôi thứ ba số ít | Overbids |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overbidding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overbid
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overbid trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}