BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc OUTWRITE V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của OUTWRITE (Nguyên thể - Infinitive của OUTWRITE), V2 của OUTWRITE (quá khứ đơn - Simple Past của OUTWRITE) và V3 của OUTWRITE (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTWRITE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ outwrite

Cách chia động từ bất quy tắc outwrite

Động từ nguyên thể Outwrite
Quá khứ Outwrote
Quá khứ phân từ Outwritten
Ngôi thứ ba số ít Outwrites
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outwriting

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outwrite

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outwrite trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự