Động từ bất quy tắc OUTWIND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTWIND (Nguyên thể - Infinitive của OUTWIND), V2 của OUTWIND (quá khứ đơn - Simple Past của OUTWIND) và V3 của OUTWIND (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTWIND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outwind
Làm cho thở dốc ra
Cách chia động từ bất quy tắc outwind
| Động từ nguyên thể | Outwind |
| Quá khứ | Outwound |
| Quá khứ phân từ | Outwound |
| Ngôi thứ ba số ít | Outwinds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outwinding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outwind
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outwind trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}