BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc OUTWEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của OUTWEAR (Nguyên thể - Infinitive của OUTWEAR), V2 của OUTWEAR (quá khứ đơn - Simple Past của OUTWEAR) và V3 của OUTWEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTWEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ outwear

Cách chia động từ bất quy tắc outwear

Động từ nguyên thể Outwear
Quá khứ Outwore
Quá khứ phân từ Outworn
Ngôi thứ ba số ít Outwears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outwearing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outwear

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outwear trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự