Động từ bất quy tắc OUTSELL V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTSELL (Nguyên thể - Infinitive của OUTSELL), V2 của OUTSELL (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSELL) và V3 của OUTSELL (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSELL). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outsell
Bán chạy hơn, đắt hàng
Cách chia động từ bất quy tắc outsell
| Động từ nguyên thể | Outsell |
| Quá khứ | Outsold |
| Quá khứ phân từ | Outsold |
| Ngôi thứ ba số ít | Outsells |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outselling |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outsell
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outsell trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}