Động từ bất quy tắc OUTSEE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTSEE (Nguyên thể - Infinitive của OUTSEE), V2 của OUTSEE (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSEE) và V3 của OUTSEE (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSEE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outsee
Nhìn xa trông rộng, lo xa
Cách chia động từ bất quy tắc outsee
| Động từ nguyên thể | Outsee |
| Quá khứ | Outsaw |
| Quá khứ phân từ | Outseen |
| Ngôi thứ ba số ít | Outsees |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outseeing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outsee
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outsee trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}