Động từ bất quy tắc OUTRUN V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTRUN (Nguyên thể - Infinitive của OUTRUN), V2 của OUTRUN (quá khứ đơn - Simple Past của OUTRUN) và V3 của OUTRUN (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTRUN). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outrun
Vượt quá giới hạn của
Chạy nhanh hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outrun
| Động từ nguyên thể | Outrun |
| Quá khứ | Outran |
| Quá khứ phân từ | Outrun |
| Ngôi thứ ba số ít | Outruns |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outrunning |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outrun
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outrun trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}